sweeten the pot
/sˈwitən ðə pɑt/Động từ
- (Thành ngữ) Tăng tiền cược.(idiomatic) To increase a wager.He sweetened the pot since there were no takers in the office pool.Anh ta làm ngọt nồi vì không có người tham gia trong nhóm văn phòng.
- (thành ngữ) Làm cho điều gì đó trở nên đáng mong muốn hơn.(idiomatic) To make something more desirable.Beginning next year the museum will sweeten the pot for season pass members by offering them a 10% discount in the gift shop in addition to unlimited free admission.Bắt đầu từ năm tới, bảo tàng sẽ tạo điều kiện hấp dẫn hơn cho các thành viên mua vé theo mùa bằng cách giảm giá 10% tại cửa hàng quà tặng cùng với việc vào cửa miễn phí không giới hạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweeten the pot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish